|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10933 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | D88E2F66-5F63-43D9-90A2-CEB289DAE3A3 |
|---|
| 005 | 202509171005 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cTài liệu nội sinh |
|---|
| 039 | |y20250917100517|zphuonghtm |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a005|bMAK |
|---|
| 100 | 10|aMai Trung Kiên |
|---|
| 245 | 10|aNghiên cứu, ứng dụng học máy để sinh mã nguồn :|bĐồ án tốt nghiệp CT5 /|cMai Trung Kiên; Phạm Văn Hưởng hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aH.,|c2025 |
|---|
| 300 | |a134 tr. ;|c29 cm. |
|---|
| 653 | |aĐồ án CNTT |
|---|
| 653 | |aĐồ án CT5 |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aHọc máy |
|---|
| 653 | |aSinh mã |
|---|
| 653 | |aNguồn |
|---|
| 653 | |asinh mã nguồn |
|---|
| 690 | |aCNTT |
|---|
| 700 | |aPhạm Văn Hưởng |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(1): 403000356 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
403000356
|
Kho Đọc
|
005 MAK
|
Luận văn, Luận án
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào