|
DDC
| 530 | |
Tác giả CN
| Lương Duyên Bình | |
Nhan đề
| Vật lý đại cương.Tập 2,Điện - Dao động - Sóng :Dùng cho các trường Đại học khối Kỹ thuật công nghiệp /Lương Duyên Bình, Dư Công Trí, Nguyễn Hữu Hồ | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 26 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2025 | |
Mô tả vật lý
| 344 tr. ;15 cm. | |
Từ khóa tự do
| Dao động | |
Từ khóa tự do
| Sóng | |
Từ khóa tự do
| Vật lý | |
Từ khóa tự do
| Điện | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(400): 101011888-2087, 101020772-971 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10111 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AC73C138-F97B-40E7-AFAB-61BB9AD884E2 |
|---|
| 005 | 202601121023 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65.000 đ |
|---|
| 039 | |a20260112102254|bhanhnt|y20240221155903|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a530|bLƯB |
|---|
| 100 | |aLương Duyên Bình |
|---|
| 245 | |aVật lý đại cương.|nTập 2,|pĐiện - Dao động - Sóng :|bDùng cho các trường Đại học khối Kỹ thuật công nghiệp /|cLương Duyên Bình, Dư Công Trí, Nguyễn Hữu Hồ |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 26 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2025 |
|---|
| 300 | |a344 tr. ;|c15 cm. |
|---|
| 653 | |aDao động |
|---|
| 653 | |aSóng |
|---|
| 653 | |aVật lý |
|---|
| 653 | |aĐiện |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(400): 101011888-2087, 101020772-971 |
|---|
| 890 | |a400|b49|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
101020781
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
210
|
|
|
|
|
2
|
101020790
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
219
|
|
|
|
|
3
|
101020803
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
232
|
|
|
|
|
4
|
101020818
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
247
|
|
|
|
|
5
|
101020832
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
261
|
|
|
|
|
6
|
101020851
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
280
|
|
|
|
|
7
|
101020858
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
287
|
|
|
|
|
8
|
101020873
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
302
|
|
|
|
|
9
|
101020881
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
310
|
|
|
|
|
10
|
101020894
|
Kho Giáo trình
|
530 LƯB
|
Sách giáo trình
|
323
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|