|
DDC
| 004 | |
Tác giả CN
| Đặng Hùng Việt | |
Nhan đề
| Kỹ thuật vi xử lý /Lưu hành nội bộ /Đặng Hùng Việt : | |
Thông tin xuất bản
| H. :Học viện KTMM,2016 | |
Mô tả vật lý
| 197tr. ;27cm | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật vi xử lý | |
Từ khóa tự do
| Học viện KTMM | |
Từ khóa tự do
| Đặng Hùng Việt | |
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(1): 301000227 | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(484): 101005182-330, 101007076-125, 101008905-39, 101010420-519, 101013309-58, 101018907-66, VG.016395-434 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 8811 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | f0e90ee7-c7d0-4169-aa12-1a0718420b10 |
|---|
| 005 | 202306120930 |
|---|
| 008 | 160801s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230612093018|bhanhnt|c20230612092838|dhanhnt|y20160801142646|zilib |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a004|bĐĂV |
|---|
| 100 | |aĐặng Hùng Việt |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật vi xử lý /|cĐặng Hùng Việt :|bLưu hành nội bộ / |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện KTMM,|c2016 |
|---|
| 300 | |a197tr. ;|c27cm |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật vi xử lý |
|---|
| 653 | |aHọc viện KTMM |
|---|
| 653 | |aĐặng Hùng Việt |
|---|
| 690 | |aĐTVT |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(1): 301000227 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(484): 101005182-330, 101007076-125, 101008905-39, 101010420-519, 101013309-58, 101018907-66, VG.016395-434 |
|---|
| 890 | |a485|b157|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VG.016395
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
51
|
|
|
|
|
2
|
VG.016396
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
52
|
|
|
|
|
3
|
VG.016397
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
53
|
|
|
|
|
4
|
VG.016398
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
54
|
|
|
|
|
5
|
VG.016399
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
55
|
|
|
|
|
6
|
VG.016400
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
56
|
|
|
|
|
7
|
VG.016401
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
57
|
|
|
|
|
8
|
VG.016402
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
58
|
|
|
|
|
9
|
VG.016403
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
59
|
|
|
|
|
10
|
VG.016404
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
60
|
|
|
|
|
|
|
|
|