|
DDC
| 621.3822 | |
Tác giả CN
| Trần Văn Cường | |
Nhan đề
| Xử lý tín hiệu số /Trần Văn Cường, Chu Thị Ngọc Quỳnh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Học viện KTMM,2016 | |
Mô tả vật lý
| 139tr. ;27cm | |
Tác giả(bs) CN
| Chu Thị Ngọc Quỳnh | |
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(1): 301000228 | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(329): 101005331-479, 101009255-89, 101013054-108, 101013209-58, VG.016435-74 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 8249 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | dfa4cd6a-9640-49e3-bb07-b8de8f145400 |
|---|
| 005 | 202507300917 |
|---|
| 008 | 160801s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |a20250730091747|bhanhnt|c20230612094930|dhanhnt|y20160801141744|zilib |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a621.3822|bTRC |
|---|
| 100 | |aTrần Văn Cường |
|---|
| 245 | |aXử lý tín hiệu số /|cTrần Văn Cường, Chu Thị Ngọc Quỳnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện KTMM,|c2016 |
|---|
| 300 | |a139tr. ;|c27cm |
|---|
| 690 | |aĐTVT |
|---|
| 700 | |aChu Thị Ngọc Quỳnh |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(1): 301000228 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(329): 101005331-479, 101009255-89, 101013054-108, 101013209-58, VG.016435-74 |
|---|
| 890 | |a330|b57|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VG.016435
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
209
|
|
|
|
|
2
|
VG.016436
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
210
|
|
|
|
|
3
|
VG.016437
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
211
|
|
|
|
|
4
|
VG.016438
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
212
|
Hạn trả:20-11-2023
|
|
|
|
5
|
VG.016439
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
213
|
|
|
|
|
6
|
VG.016440
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
214
|
|
|
|
|
7
|
VG.016441
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
215
|
|
|
|
|
8
|
VG.016442
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
216
|
|
|
|
|
9
|
VG.016443
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
217
|
|
|
|
|
10
|
VG.016444
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
218
|
|
|
|
|
|
|
|
|