|
DDC
| 621.317 | |
Tác giả CN
| Mai Thị Hảo | |
Nhan đề
| English for Electronics and Telecommunication :Tiếng Anh chuyên ngành Điện tử viễn thông /Mai Thị Hảo | |
Thông tin xuất bản
| H. :Học viện KTMM,2020 | |
Mô tả vật lý
| 193tr. ;27cm | |
Từ khóa tự do
| Điện tử viễn thông | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh chuyên ngành | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(220): 101010520-619, VG.102436-555 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 6531 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | b25e92cd-e262-416f-8f55-94857fdd3b74 |
|---|
| 005 | 202401250902 |
|---|
| 008 | 200605s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240125090243|bhanhnt|c20230926104551|dhanhnt|y20200605144224|zilib |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a621.317|bMAH |
|---|
| 100 | |aMai Thị Hảo |
|---|
| 245 | |aEnglish for Electronics and Telecommunication :|bTiếng Anh chuyên ngành Điện tử viễn thông /|cMai Thị Hảo |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện KTMM,|c2020 |
|---|
| 300 | |a193tr. ;|c27cm |
|---|
| 653 | |aĐiện tử viễn thông |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(220): 101010520-619, VG.102436-555 |
|---|
| 890 | |a220|b90|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VG.102436
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
VG.102437
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
VG.102438
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
VG.102439
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
VG.102440
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
VG.102441
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
VG.102442
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
VG.102443
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
VG.102444
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
VG.102445
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|
|