|
DDC
| 005,8 | |
Tác giả CN
| Phạm Duy Trung | |
Nhan đề
| Giáo trình Thu thập và phân tích thông tin an ninh mạng /Phạm Duy Trung, Hoàng Thanh Nam | |
Thông tin xuất bản
| H. :Học viện KTMM,2014 | |
Mô tả vật lý
| 165tr. ;30cm | |
Từ khóa tự do
| An toàn thông tin | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Học viện KTMM | |
Từ khóa tự do
| Mạng máy tính | |
Từ khóa tự do
| An ninh mạng | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(399): VG.006451-550, VG.013745-944, VG.092409-79, VG.093426-53 |
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 4225 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 731fe283-51e2-4f1c-b59c-e7e3910d1776 |
|---|
| 005 | 202309251052 |
|---|
| 008 | 140515s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230925105224|bhanhnt|c20220916202624|dilib|y20140515085327|zilib |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005,8 |
|---|
| 100 | |aPhạm Duy Trung |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thu thập và phân tích thông tin an ninh mạng /|cPhạm Duy Trung, Hoàng Thanh Nam |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện KTMM,|c2014 |
|---|
| 300 | |a165tr. ;|c30cm |
|---|
| 653 | |aAn toàn thông tin |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHọc viện KTMM |
|---|
| 653 | |aMạng máy tính |
|---|
| 653 | |aAn ninh mạng |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(399): VG.006451-550, VG.013745-944, VG.092409-79, VG.093426-53 |
|---|
| 890 | |a399|b122|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VG.006451
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
101
|
|
|
|
|
2
|
VG.006452
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
102
|
|
|
|
|
3
|
VG.006453
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
103
|
|
|
|
|
4
|
VG.006454
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
104
|
|
|
|
|
5
|
VG.006455
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
105
|
|
|
|
|
6
|
VG.006456
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
106
|
|
|
|
|
7
|
VG.006457
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
107
|
|
|
|
|
8
|
VG.006458
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
108
|
|
|
|
|
9
|
VG.006459
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
109
|
|
|
|
|
10
|
VG.006460
|
Kho Giáo trình
|
005,8
|
Sách giáo trình
|
110
|
|
|
|
|
|
|
|
|