|
DDC
| 004.25 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đào Trường | |
Nhan đề
| Kiến trúc máy tính /Nguyễn Đào Trường, Lê Đức Thuận | |
Thông tin xuất bản
| H. :Học viện KTMM,2016 | |
Mô tả vật lý
| 163tr. ;27cm | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Đức Thuận | |
Địa chỉ
| 100Kho Giáo trình(739): 101007723-822, 101008567-666, 101008975-9009, 101012888-942, 101013159-208, 101013838-937, 101019027-86, 101019972-20071, VG.016475-514, VG.019570-92, VG.019594-669 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3250 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5a139271-192d-47e3-8887-a3bcdde98da9 |
|---|
| 005 | 202504101054 |
|---|
| 008 | 160801s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |a20250410105433|bhanhnt|c20240111152815|dhanhnt|y20160801141636|zilib |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a004.25|bNGT |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đào Trường |
|---|
| 245 | |aKiến trúc máy tính /|cNguyễn Đào Trường, Lê Đức Thuận |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện KTMM,|c2016 |
|---|
| 300 | |a163tr. ;|c27cm |
|---|
| 690 | |aCNTT |
|---|
| 700 | |aLê Đức Thuận |
|---|
| 852 | |a100|bKho Giáo trình|j(739): 101007723-822, 101008567-666, 101008975-9009, 101012888-942, 101013159-208, 101013838-937, 101019027-86, 101019972-20071, VG.016475-514, VG.019570-92, VG.019594-669 |
|---|
| 890 | |a739|b71|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VG.016475
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
244
|
|
|
|
|
2
|
VG.016476
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
245
|
|
|
|
|
3
|
VG.016477
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
246
|
|
|
|
|
4
|
VG.016478
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
247
|
|
|
|
|
5
|
VG.016479
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
248
|
|
|
|
|
6
|
VG.016480
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
249
|
|
|
|
|
7
|
VG.016481
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
250
|
|
|
|
|
8
|
VG.016482
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
251
|
|
|
|
|
9
|
VG.016483
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
252
|
|
|
|
|
10
|
VG.016484
|
Kho Giáo trình
|
|
Sách giáo trình
|
253
|
|
|
|
|
|
|
|
|