|
Tác giả CN
| Chu Xung |
|
Nhan đề
| Tôi thích bản thân nỗ lực hơn /Chu Xung; Tú Phương dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 374tr. ;19cm |
|
Từ khóa tự do
| Văn học Trung Quốc |
|
Từ khóa tự do
| Văn học |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(1): VD.001578 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(19): VM.004309-27 |
|
| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 3671 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 004 | 6532fed1-0688-414c-8cd7-efb4d90d9fc9 |
|---|
| 005 | 202509110924 |
|---|
| 008 | 211210s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c96000 |
|---|
| 039 | |a20250911092431|bphuonghtm|c20220916202238|dilib|y20211210144750|zthuyntp |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 100 | |aChu Xung |
|---|
| 245 | |aTôi thích bản thân nỗ lực hơn /|cChu Xung; Tú Phương dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bVăn học,|c2018 |
|---|
| 300 | |a374tr. ;|c19cm |
|---|
| 653 | |aVăn học Trung Quốc |
|---|
| 653 | |aVăn học |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(1): VD.001578 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(19): VM.004309-27 |
|---|
| 890 | |a20|b5|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
VD.001578
|
Kho Đọc
|
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
VM.004309
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
VM.004310
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
VM.004311
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
VM.004312
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
VM.004313
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
VM.004314
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
VM.004315
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
VM.004316
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
9
|
Hạn trả:15-09-2024
|
|
|
|
10
|
VM.004317
|
Kho Mượn
|
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào