|
DDC
| 004.678 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Phạm Anh Dũng | |
Nhan đề
| IoT (Internet vạn vật) kiến trúc IoT, IoT công nghiệp và công nghiệp 4.0, IoT tổ ong /Nguyễn Phạm Anh Dũng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2023 | |
Mô tả vật lý
| 257 tr. :hình vẽ, bảng ;27 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về IoT; kiến trúc mạng và ngăn xếp giao thức Internet; kiến trúc và các giao thức IoT; điện toán đám mây và sương mù cho IoT; Iot công nghiệp và công nghiệp 4.0; IoT trong các hệ thống 4G LTE và 5G | |
Từ khóa tự do
| Internet | |
Từ khóa tự do
| Công nghệ thông tin | |
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(5): 301000938-42 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(10): 201001924-33 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10976 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 76BD7538-2F69-49E1-AE42-3E7692D4C320 |
|---|
| 005 | 202601161048 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c199.000 đ |
|---|
| 039 | |y20260116104810|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a004.678|bNGD |
|---|
| 100 | |aNguyễn Phạm Anh Dũng |
|---|
| 245 | |aIoT (Internet vạn vật) kiến trúc IoT, IoT công nghiệp và công nghiệp 4.0, IoT tổ ong /|cNguyễn Phạm Anh Dũng |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2023 |
|---|
| 300 | |a257 tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c27 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về IoT; kiến trúc mạng và ngăn xếp giao thức Internet; kiến trúc và các giao thức IoT; điện toán đám mây và sương mù cho IoT; Iot công nghiệp và công nghiệp 4.0; IoT trong các hệ thống 4G LTE và 5G |
|---|
| 653 | |aInternet |
|---|
| 653 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(5): 301000938-42 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(10): 201001924-33 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001924
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001925
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001926
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001927
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001928
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001929
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001930
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
201001931
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
201001932
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
201001933
|
Kho Mượn
|
004.678 NGD
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|