|
DDC
| 303.48 |
|
Tác giả CN
| Hồ Tú Bảo |
|
Nhan đề
| Chuyển đổi số thế nào? /Hồ Tú Bảo; Nguyễn Nhật Quang |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 407 tr. :hình vẽ ;21 cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày những khái niệm và vấn đề cơ bản của chuyển đổi số và phương pháp luận ST-235; chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số các lĩnh vực kinh tế-xã hội, chuyển đổi số địa phương và chuyển đổi số doanh nghiệp |
|
Từ khóa tự do
| Chuyển đổi số |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Nhật Quang |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(5): 301000933-7 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(10): 201001914-23 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10975 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 7A527AA4-FE84-467A-B729-24D1906CC0E6 |
|---|
| 005 | 202601161042 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c190.000 đ |
|---|
| 039 | |y20260116104136|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a303.48|bHÔB |
|---|
| 100 | |aHồ Tú Bảo |
|---|
| 245 | |aChuyển đổi số thế nào? /|cHồ Tú Bảo; Nguyễn Nhật Quang |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2024 |
|---|
| 300 | |a407 tr. :|bhình vẽ ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày những khái niệm và vấn đề cơ bản của chuyển đổi số và phương pháp luận ST-235; chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số các lĩnh vực kinh tế-xã hội, chuyển đổi số địa phương và chuyển đổi số doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 700 | |aNguyễn Nhật Quang |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(5): 301000933-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(10): 201001914-23 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001914
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001915
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001916
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001917
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001918
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001919
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001920
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
201001921
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
201001922
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
201001923
|
Kho Mượn
|
303.48 HÔB
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào