|
DDC
| 005.8 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đức Tuấn | |
Nhan đề
| Ẩn giấu thông tin /Nguyễn Đức Tuấn | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2021 | |
Mô tả vật lý
| 138 tr. :hình vẽ, bảng ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Tổng quan về ẩn giấu thông tin, viết phủ, viết phủ với ảnh số, viết phủ trong các tệp âm thanh, ẩn giấu dữ liệu trong các bộ phim, truyền thông tin mật với mạng xã hội | |
Từ khóa tự do
| Thông tin | |
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(5): 301000913-7 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(10): 201001874-83 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10973 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 5EB56E75-3167-4A18-951D-87632C618780 |
|---|
| 005 | 202601161034 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70.000 đ |
|---|
| 039 | |y20260116103419|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a005.8|bNGT |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Tuấn |
|---|
| 245 | |aẨn giấu thông tin /|cNguyễn Đức Tuấn |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2021 |
|---|
| 300 | |a138 tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về ẩn giấu thông tin, viết phủ, viết phủ với ảnh số, viết phủ trong các tệp âm thanh, ẩn giấu dữ liệu trong các bộ phim, truyền thông tin mật với mạng xã hội |
|---|
| 653 | |aThông tin |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(5): 301000913-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(10): 201001874-83 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001874
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001875
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001876
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001877
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001878
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001879
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001880
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
201001881
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
201001882
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
201001883
|
Kho Mượn
|
005.8 NGT
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|