|
DDC
| 620.11 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Ngọc Minh |
|
Nhan đề
| Công nghệ bán dẫn tiên tiến /Nguyễn Ngọc Minh; Trương Minh Đức |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 285 tr. :minh hoạ ;24 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu các xu hướng công nghệ bán dẫn. Vật liệu bán dẫn. Công nghệ thiết kế bán dẫn. Công nghệ sản xuất và thử nghiệm chíp bán dẫn. Công nghệ bán dẫn tương lai |
|
Từ khóa tự do
| Công nghệ bán dẫn |
|
Tác giả(bs) CN
| Trương Minh Đức |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(5): 301000908-12 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(10): 201001864-73 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10972 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C79B171A-3F09-4DAC-B599-D7EC47B861B6 |
|---|
| 005 | 202601161018 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |y20260116101727|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a620.11|bNGM |
|---|
| 100 | |aNguyễn Ngọc Minh |
|---|
| 245 | |aCông nghệ bán dẫn tiên tiến /|cNguyễn Ngọc Minh; Trương Minh Đức |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a285 tr. :|bminh hoạ ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các xu hướng công nghệ bán dẫn. Vật liệu bán dẫn. Công nghệ thiết kế bán dẫn. Công nghệ sản xuất và thử nghiệm chíp bán dẫn. Công nghệ bán dẫn tương lai |
|---|
| 653 | |aCông nghệ bán dẫn |
|---|
| 700 | |aTrương Minh Đức |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(5): 301000908-12 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(10): 201001864-73 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001864
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001865
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001866
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001867
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001868
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001869
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001870
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
201001871
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
201001872
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
201001873
|
Kho Mượn
|
620.11 NGM
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào