|
DDC
| 005.7 | |
Tác giả CN
| Wiggins, Chris | |
Nhan đề
| Lịch sử tiến hoá của dữ liệu :Từ kỷ nguyên duy lý đến kỷ nguyên các thuật toán /Wiggins, Chris; Trung Tùng; Quỳnh Anh; Jones, Matthew L. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2025 | |
Mô tả vật lý
| 371 tr. :bảng ;24 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những vấn đề cốt lõi về dữ liệu; vật lý học xã hội và con người trung bình; thống kê về sự lệch chuẩn; dữ liệu, trí tuệ và chính sách; lễ rửa tội toán học của dữ liệu; dữ liệu trong chiến tranh; trí tuệ không có dữ liệu; khối lượng, đa dạng và tốc độ... | |
Từ khóa tự do
| Dữ liệu | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(3): 301000884-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 201001813-9 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10969 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 2361F035-ABCA-49C2-BCAB-E908C339047C |
|---|
| 005 | 202601160942 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c265.000 đ |
|---|
| 039 | |y20260116094140|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a005.7|bWIG |
|---|
| 100 | |aWiggins, Chris |
|---|
| 245 | |aLịch sử tiến hoá của dữ liệu :|bTừ kỷ nguyên duy lý đến kỷ nguyên các thuật toán /|cWiggins, Chris; Trung Tùng; Quỳnh Anh; Jones, Matthew L. |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a371 tr. :|bbảng ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những vấn đề cốt lõi về dữ liệu; vật lý học xã hội và con người trung bình; thống kê về sự lệch chuẩn; dữ liệu, trí tuệ và chính sách; lễ rửa tội toán học của dữ liệu; dữ liệu trong chiến tranh; trí tuệ không có dữ liệu; khối lượng, đa dạng và tốc độ... |
|---|
| 653 | |aDữ liệu |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(3): 301000884-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 201001813-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001813
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001814
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001815
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001816
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001817
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001818
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001819
|
Kho Mượn
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
301000884
|
Kho Đọc
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
301000885
|
Kho Đọc
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
301000886
|
Kho Đọc
|
005.7 WIG
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|