|
DDC
| 005.13 |
|
Tác giả CN
| Đỗ Thị Hồng Ngát |
|
Nhan đề
| Programming for newbies :Dành cho người mới học lập trình C++ /Đỗ Thị Hồng Ngát |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và truyền thông,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 183 tr. ;20 cm. |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ C++ |
|
Từ khóa tự do
| Lập trình C++ |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(3): 301000881-3 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 201001806-12 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10968 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 1AAF6B60-242A-44FD-9315-50F8C1D930EB |
|---|
| 005 | 202601160933 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |y20260116093257|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a005.13|bĐÔN |
|---|
| 100 | |aĐỗ Thị Hồng Ngát |
|---|
| 245 | |aProgramming for newbies :|bDành cho người mới học lập trình C++ /|cĐỗ Thị Hồng Ngát |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và truyền thông,|c2024 |
|---|
| 300 | |a183 tr. ;|c20 cm. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ C++ |
|---|
| 653 | |aLập trình C++ |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(3): 301000881-3 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 201001806-12 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001806
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001807
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001808
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001809
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001810
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001811
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001812
|
Kho Mượn
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
301000881
|
Kho Đọc
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
301000882
|
Kho Đọc
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
301000883
|
Kho Đọc
|
005.13 ĐÔN
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào