|
DDC
| 006.3 |
|
Tác giả CN
| Rashidi, Sol |
|
Nhan đề
| Bí kíp sinh tồn trong thời đại AI: Kinh nghiệm được đúc rút từ những thành công và thất bại /Rashidi, Sol; Trần Hữu Hải dịch |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 294 tr. :hình vẽ, bảng ;24 cm. |
|
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức về AI. Hướng dẫn cách vượt qua những trở ngại trong quá trình triển khai AI. Hướng dẫn cách thuyết phục các nhà lãnh đạo ủng hộ các kế hoạch AI và có khả năng sinh lợi. Giải thích về việc các doanh nghiệp đã ứng dụng AI để đạt được hiệu quả cao nhất trên thực tế |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(3): 301000878-80 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 201001799-805 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10967 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 24B14877-42E9-4A16-AC2E-1FCFC2A2138F |
|---|
| 005 | 202601151621 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |y20260115162057|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a006.3|bRAS |
|---|
| 100 | |aRashidi, Sol |
|---|
| 245 | |aBí kíp sinh tồn trong thời đại AI: Kinh nghiệm được đúc rút từ những thành công và thất bại /|cRashidi, Sol; Trần Hữu Hải dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a294 tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức về AI. Hướng dẫn cách vượt qua những trở ngại trong quá trình triển khai AI. Hướng dẫn cách thuyết phục các nhà lãnh đạo ủng hộ các kế hoạch AI và có khả năng sinh lợi. Giải thích về việc các doanh nghiệp đã ứng dụng AI để đạt được hiệu quả cao nhất trên thực tế |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(3): 301000878-80 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 201001799-805 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001799
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001800
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001801
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001802
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001803
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001804
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001805
|
Kho Mượn
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
301000878
|
Kho Đọc
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
301000879
|
Kho Đọc
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
301000880
|
Kho Đọc
|
006.3 RAS
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào