|
DDC
| 338.064 |
|
Tác giả CN
| Marr, Bernard |
|
Nhan đề
| 25 xu hướng công nghệ định hình cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 /Marr, Bernard; Phạm Duy Trung (dịch) |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tin và Truyền thông,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 233 tr. ;24 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu 25 xu hướng công nghệ cốt lõi cùng các công ty đi đầu trong các công nghệ mới như: Trí tuệ nhân tạo; Internet vạn vật; dữ liệu lớn; chuỗi khối; điện toán đám mây... Các xu hướng công nghệ mới đều được áp dụng trong đời sống với cá nhân và doanh nghiệp |
|
Từ khóa tự do
| Cách mạng công nghiệp 4.0 |
|
Từ khóa tự do
| Xu hướng công nghệ |
|
Địa chỉ
| 100Kho Đọc(3): 301000872-4 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 201001785-91 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10965 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9F908429-EB43-4287-BE1F-8DC0F1DED68F |
|---|
| 005 | 202601151549 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cđ |
|---|
| 039 | |y20260115154836|zhanhnt |
|---|
| 040 | |aACTVN |
|---|
| 082 | 04|a338.064|bMAR |
|---|
| 100 | |aMarr, Bernard |
|---|
| 245 | |a25 xu hướng công nghệ định hình cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 /|cMarr, Bernard; Phạm Duy Trung (dịch) |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2023 |
|---|
| 300 | |a233 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu 25 xu hướng công nghệ cốt lõi cùng các công ty đi đầu trong các công nghệ mới như: Trí tuệ nhân tạo; Internet vạn vật; dữ liệu lớn; chuỗi khối; điện toán đám mây... Các xu hướng công nghệ mới đều được áp dụng trong đời sống với cá nhân và doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aCách mạng công nghiệp 4.0 |
|---|
| 653 | |aXu hướng công nghệ |
|---|
| 852 | |a100|bKho Đọc|j(3): 301000872-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 201001785-91 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
|
1
|
201001785
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
201001786
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
201001787
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
201001788
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
201001789
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
201001790
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
201001791
|
Kho Mượn
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
301000872
|
Kho Đọc
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
301000873
|
Kho Đọc
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
301000874
|
Kho Đọc
|
338.064 MAR
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào